Bản dịch của từ 𤑓 trong tiếng Việt

𤑓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𤑓 (Danh từ)

yuè
01

Giống như chữ 𤒀, chỉ khí nóng, tức 'lửa giận' hay 'nóng nảy' (nhớ câu 'lửa giận bốc lên như lửa cháy').

同“𤒀”。火气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤑓
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUỆT】
Hình thái radical:
⿰,𤎭,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶一丨乚丨乚一一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép