Bản dịch của từ 𤑕 trong tiếng Việt

𤑕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄨㄛˋN/AN/AN/A

𤑕 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ khói, sương mù hoặc hành động hun khói, xông khói (như xông nhà, hun cá) – dễ nhớ vì 'quạt' giúp lan tỏa khói.

同“爋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤑕
Bính âm:
【ㄎㄨㄛˋ】【QUẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,勳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿一丨乚丶丿一一丨一乚丿丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép