Bản dịch của từ 𤑘 trong tiếng Việt
𤑘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Téng | ㄊㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𤑘 (Danh từ)
【téng】
01
Giống chữ “滕”. 〔𤑘敷〕Một phương pháp trị liệu bằng cách dùng thuốc Trung y cho vào túi vải, hấp cách thủy 20 phút rồi lấy ra đắp nóng lên vùng cần chữa, sau khi nguội lại hấp lại, làm đi làm lại nhiều lần (giúp nhớ: “đằng” như “đắp nóng” thuốc).
同“滕”。〔𤑘敷〕一种理疗方法。又叫“腾敷”,即将中药放于布袋内,在蒸锅内蒸20分钟,取出趁热敷于局部,冷后再蒸,反复使用。
Ví dụ
