Bản dịch của từ 𤑘 trong tiếng Việt

𤑘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊN/AN/AN/A

𤑘 (Danh từ)

téng
01

Giống chữ “”. 〔𤑘敷〕Một phương pháp trị liệu bằng cách dùng thuốc Trung y cho vào túi vải, hấp cách thủy 20 phút rồi lấy ra đắp nóng lên vùng cần chữa, sau khi nguội lại hấp lại, làm đi làm lại nhiều lần (giúp nhớ: “đằng” như “đắp nóng” thuốc).

同“滕”。〔𤑘敷〕一种理疗方法。又叫“腾敷”,即将中药放于布袋内,在蒸锅内蒸20分钟,取出趁热敷于局部,冷后再蒸,反复使用。

Ví dụ
𤑘
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Hình thái radical:
⿱,滕,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丶丿一一丿丶乚丶丶丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép