Bản dịch của từ 𤑦 trong tiếng Việt

𤑦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𤑦 (Danh từ)

shì
01

Giống như “entropy” (đại lượng đo mức độ hỗn loạn trong vật lý, dễ nhớ như từ 'thỉ' gợi nhớ sự hỗn loạn tự nhiên).

同“熵”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤑦
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỈ】
Hình thái radical:
⿰,火,適
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶一丶丿丨乚一丨丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép