Bản dịch của từ 𤑧 trong tiếng Việt

𤑧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuō

ㄘㄨㄛN/AN/AN/A

𤑧 (Danh từ)

cuō
01

Cái nắm nhỏ, giống như 'chụm tay' (tương tự chữ , dễ nhớ như 'toát tay').

同“撮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤑧
Bính âm:
【cuō】【ㄘㄨㄛ】【TOÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,𪧨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丶乚丨乚一一一丨丨一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép