Bản dịch của từ 𤑨 trong tiếng Việt

𤑨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇN/AN/AN/A

𤑨 (Động từ)

zhǔ
01

Nấu, đun sôi thức ăn (giống như chữ , dễ nhớ vì 'trú' như 'trù' nấu ăn trong bếp)

同“煮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤑨
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【TRÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
〾,⿱,⿲,弓,者,弓,火,⿱,⿲,弓,⿻,⿱,耂,日,丶,弓,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一丨一丿丨乚一一丶乚一乚丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép