Bản dịch của từ 𤑪 trong tiếng Việt

𤑪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𤑪 (Danh từ)

xiè
01

Giống như chữ “” (một chữ Hán ít dùng, nhớ như một biến thể của chữ này).

同“䪥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghi ngờ là chữ viết sai của “𢤰” (một chữ Hán khác ít gặp).

疑为“𢤰”的讹字。

Ví dụ
𤑪
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿳,&P4-03;,&Z2-05;,韭,灬,⿳,⿴,𠂊,⺀,&Z2-05;,韭,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶乚丶丨一一一丨一一一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép