Bản dịch của từ 𤑮 trong tiếng Việt

𤑮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋN/AN/AN/A

𤑮 (Danh từ)

01

(Tiếng Việt) mồ, chỉ loại than đen như khói than (như trong cụm từ 'mồ 𤆺' nghĩa là than bùn, than đen)

〈越南释义〉读音mồ,〔~𤆺〕煤烟子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤑮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỒ】
Hình thái radical:
⿰,火,摹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丨丨丨乚一一一丿丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép