Bản dịch của từ 𤑯 trong tiếng Việt
𤑯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sé | ㄙㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𤑯 (Danh từ)
【sé】
01
(〈越南〉) đọc là sém, chỉ tình trạng cháy lớn hoặc cháy sém, như trong cụm từ 𤈜~ (cháy rừng, cháy nhà). Hình ảnh dễ nhớ: lửa thiêu đốt làm cây cối, nhà cửa sém lại như bị “sém” (giống âm) cháy sém.
〈越南释义〉读音sém,〔𤈜~〕火灾,烧焦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
