Bản dịch của từ 𤑯 trong tiếng Việt

𤑯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˊN/AN/AN/A

𤑯 (Danh từ)

01

(〈越南〉) đọc là sém, chỉ tình trạng cháy lớn hoặc cháy sém, như trong cụm từ 𤈜~ (cháy rừng, cháy nhà). Hình ảnh dễ nhớ: lửa thiêu đốt làm cây cối, nhà cửa sém lại như bị “sém” (giống âm) cháy sém.

〈越南释义〉读音sém,〔𤈜~〕火灾,烧焦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤑯
Bính âm:
【sé】【ㄙㄜˊ】【SÉM】
Hình thái radical:
⿰,火,劍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép