Bản dịch của từ 𤑵 trong tiếng Việt

𤑵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/AN/AN/A

𤑵 (Động từ)

áo
01

Cùng nghĩa với “chảo” – nghĩa là xào, rang hoặc nấu lâu trên lửa (như khi nấu canh, hầm thịt). Ví dụ: “𤑵” là cách viết cổ của “chảo”, nhớ như “ngao” nấu lâu trên lửa cho mềm.

同“炒”。《類篇•火部》:“𤑵,熬也。或作炒。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤑵
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【NGAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𢐨,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚丨丿丿乚乚丨丿乚一乚乚一乚丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép