Bản dịch của từ 𤑹 trong tiếng Việt

𤑹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𤑹 (Danh từ)

01

Tai họa, thiên tai (nhớ câu 'dị tai' để liên tưởng đến tai họa bất ngờ)

灾。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤑹
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,災,睪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚乚乚丶丿丿丶丨乚丨丨一一丨一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép