Bản dịch của từ 𤑼 trong tiếng Việt
𤑼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𤑼 (Tính từ)
【yè】
01
Giống chữ “燁” (Diệp), nghĩa là rực rỡ, sáng chói; trong 《說文解字》 phần Hỏa bộ giải thích “𤑼” là “盛” (thịnh vượng, đầy đủ). Hình tượng lửa cháy rực, dễ nhớ như ánh lửa bập bùng trong đêm.
同“燁”。《説文•火部》:“𤑼,盛也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
