Bản dịch của từ 𤑼 trong tiếng Việt

𤑼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𤑼 (Tính từ)

01

Giống chữ “” (Diệp), nghĩa là rực rỡ, sáng chói; trong 《說文解字》 phần Hỏa bộ giải thích “𤑼” là “” (thịnh vượng, đầy đủ). Hình tượng lửa cháy rực, dễ nhớ như ánh lửa bập bùng trong đêm.

同“燁”。《説文•火部》:“𤑼,盛也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤑼
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
Các biến thể:
燁, 𤑻
Hình thái radical:
⿰,火,⿳,日,⿻,丄,𠈌,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚一一丨丿丶丿丶丿丶丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép