Bản dịch của từ 𤑽 trong tiếng Việt

𤑽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𤑽 (Danh từ)

01

Cùng nghề, cùng ngành (như trong câu 'đồng nghiệp' nghĩa là người làm cùng nghề)

同“业”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤑽
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,吅,⿰,䒑,䒑,炏,⿰,⿳,口,䒑,火,⿳,口,䒑,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丶丿一丶丿一丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép