Bản dịch của từ 𤑾 trong tiếng Việt

𤑾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤑾 (Danh từ)

suì
01

Giống như chữ “”, chỉ vật dụng tạo lửa (như đá lửa) - dễ nhớ vì “súy” nghe như “sưởi” lửa ấm áp.

同“燧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤑾
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【SÚY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,隧,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丶丿一丿乚丿丿丿丶丶乚乚丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép