Bản dịch của từ 𤒂 trong tiếng Việt

𤒂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

𤒂 (Danh từ)

yào
01

Cùng nghĩa với chữ “” (diệu), chỉ ánh sáng rực rỡ như mặt trời, dễ nhớ như câu 'diệu sáng như sao trời'.

同“曜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤒂
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𤉭,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨乚一一丶丿丿丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép