Chữ viết thông tục của '煙', nghĩa là khói, hơi thuốc (như khói thuốc lá, khói bếp). Dễ nhớ vì 'yên' nghe giống 'yên' trong 'yên tĩnh' nhưng đây là khói bay lên, khác biệt rõ ràng.
“煙”的俗字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿰,火,燕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
火
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丨丨一丨乚一丨一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép