Bản dịch của từ 𤒏 trong tiếng Việt

𤒏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠN/AN/AN/A

𤒏 (Danh từ)

jiāo
01

Giống như chữ '', dùng để chỉ một loại vật hoặc sự vật đặc biệt (nhớ đến từ đồng âm 'giao' trong tiếng Việt).

同“㸈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên người ở Đài Loan, đọc là 'jiāo' (giúp nhớ qua tên riêng).

〈见于台湾人名〉拼音jiāo。

Ví dụ
𤒏
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雔,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép