Bản dịch của từ 𤒒 trong tiếng Việt

𤒒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊN/AN/AN/A

𤒒 (Tính từ)

shú
01

Giống như chữ “” nghĩa là chín, thuần thục (dễ nhớ: “thục” như trái cây chín thục, ăn ngọt ngào).

同“熟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤒒
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿳,古,口,𢆉,⿱,丸,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一丨乚一丶丿一一丨丿乚丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép