Bản dịch của từ 𤒓 trong tiếng Việt
𤒓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𤒓 (Tính từ)
【huì】
01
Giống như chữ 𤉹, thường dùng trong văn cảnh cổ để chỉ sự vội vàng, hấp tấp (nhớ như 'hối hả' trong tiếng Việt).
同“𤉹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
- Các biến thể:
- 𤉨
- Hình thái radical:
- ⿱,𢨋,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一一乚丶丿一丨乚一一乚丶丿丶丿丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袱
蜉
䨗
宓
颫
芙
幞
払
孚
襥
畉
甶
烘
㷲
㷢
焟
熔
炔
㸏
炍
炪
燪
燒
煹
黁
灀
瓑
纂
灁
趮
蘠
䪄
魒
鯾
㔒
議
