ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤒕
Bảng phân tích âm vị 𤒕
Cāo
〔~~〕nước sắp sôi sùng sục như tiếng reo, giống như tiếng 'sào sào' của nước nóng (nhớ đến tiếng nước sôi trong ấm).
〔~~〕水将要沸腾的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép