Bản dịch của từ 𤒕 trong tiếng Việt

𤒕

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāo

ㄘㄠN/AN/AN/A

𤒕 (Từ tượng thanh)

cāo
01

〔~~〕nước sắp sôi sùng sục như tiếng reo, giống như tiếng 'sào sào' của nước nóng (nhớ đến tiếng nước sôi trong ấm).

〔~~〕水将要沸腾的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤒕
Bính âm:
【cāo】【ㄘㄠ】【THAO】
Hình thái radical:
⿱,澡,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép