Bản dịch của từ 𤒙 trong tiếng Việt

𤒙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

𤒙 (Tính từ)

chén
01

(〈越南释义〉) đọc là chín, nghĩa là đã chín muồi, trưởng thành như trái cây chín thơm ngon.

〈越南释义〉读音chín,成熟的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤒙
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Hình thái radical:
⿰,㐱,熟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丿丿丶一丨乚一乚乚一丿乚丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép