Bản dịch của từ 𤒜 trong tiếng Việt

𤒜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𤒜 (Tính từ)

01

Giống chữ “𤉹”, chỉ trạng thái lửa cháy rực rỡ (như ngọn lửa bùng lên). Ví dụ: “~” mô tả hình ảnh lửa rực sáng như ánh lửa trong bếp Việt.

同“𤉹”。〔爗~〕火貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤒜
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
𤉨
Hình thái radical:
⿳,或,或,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一乚丶丿一丨乚一一乚丶丿丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép