Bản dịch của từ 𤒞 trong tiếng Việt

𤒞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

𤒞 (Danh từ)

tái
01

Than bùn, giống như '' dùng để chỉ loại than đen bám trên bề mặt (giúp nhớ: 'thái' như than bùn dày đặc)

同“炱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤒞
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【THÁI】
Các biến thể:
炱, 𨐹
Hình thái radical:
⿱,辝,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丨乚一丶一丶丿一一丨丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép