Bản dịch của từ 𤒠 trong tiếng Việt
𤒠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nán | ㄋㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𤒠 (Danh từ)
【nán】
01
Chữ Nôm dùng để chỉ những ý nghĩa liên quan đến đắt đỏ, đỏ đen trong cờ bạc, màu đỏ và lòng đỏ trứng (dễ nhớ như từ 'nám' trong tiếng Việt, gợi nhớ màu sắc và giá trị)
喃字。đắt đỏ(昂贵)、đỏ đen(赌博)、màu đỏ(红色)、lòng đỏ(蛋黄)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
