Bản dịch của từ 𤒦 trong tiếng Việt

𤒦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𤒦 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “”, chỉ ngọn lửa nhỏ, tia lửa bập bùng (như ngọn đèn dầu hay lửa bếp đang cháy).

同“焰”。火苗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤒦
Bính âm:
【ㄧㄢˋ】【DIỆM】
Các biến thể:
焰, 𤒥, 𤒡
Hình thái radical:
⿰,火,斂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép