Bản dịch của từ 𤒭 trong tiếng Việt

𤒭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𤒭 (Tính từ)

xiào
01

Giống như chữ 𪒄, thường dùng trong văn tự cổ hoặc biến thể, dễ nhớ như tiếng cười 'tiếu' vang vang.

同“𪒄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤒭
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
𪒄
Hình thái radical:
⿱,⿰,⿻,⿴,囗,丷,土,⿱,冝,八,灬,〾,⿱,⿰,里,⿱,冝,八,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶乚丨乚一一一丿丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép