Bản dịch của từ 𤒲 trong tiếng Việt

𤒲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔn

ㄔㄨㄣˇN/AN/AN/A

𤒲 (Động từ)

chǔn
01

(〈越南释义〉 đọc là chờn) Nghỉ ngơi chốc lát, chợp mắt như khi đang làm việc (ví dụ: 執𤒲 - chợp mắt một chút khi làm việc).

〈越南释义〉读音chờn,〔執~〕打盹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(〈越南释义〉) Cảm giác lo lắng, bồn chồn không yên (ví dụ: 𤒲焉 - lo lắng không thôi).

〈越南释义〉〔~焉〕焦虑不已。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤒲
Bính âm:
【chǔn】【ㄔㄨㄣˇ】【TRẤN】
Hình thái radical:
⿰,火,𢋨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶一丿丨乚一一一丨一丶丶丶丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép