Bản dịch của từ 𤒻 trong tiếng Việt

𤒻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𤒻 (Tính từ)

01

Mục nát, thối rữa (như gỗ mục, hoa quả thối)

烂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sa ngã, đắm chìm (về đạo đức hoặc tinh thần)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤒻
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁC】
Hình thái radical:
⿰,火,闒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨乚一一丨乚一一丨乚一一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép