Bản dịch của từ 𤒼 trong tiếng Việt

𤒼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǎng

ㄏㄨㄤˇN/AN/AN/A

𤒼 (Tính từ)

huǎng
01

Giống chữ “”, nghĩa là sáng rực, sáng loáng như ánh nắng chiếu qua (nhớ câu: 'Ánh sáng hoảng loáng như nắng mai')

同“晃”。明亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤒼
Bính âm:
【huǎng】【ㄏㄨㄤˇ】【HOẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,廣,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丨一一丨乚一丨一丿丶丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép