Bản dịch của từ 𤓄 trong tiếng Việt

𤓄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𤓄 (Danh từ)

jué
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ đèn hoặc ngọn lửa nhỏ (nhớ đến ánh sáng le lói như ngọn đèn dầu trong đêm tối).

同“爝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤓄
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,⿳,木,冖,⿰,鬯,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丨丿丶丶乚丿丶丶丶丶丶乚丨一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép