Bản dịch của từ 𤓇 trong tiếng Việt

𤓇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄨㄤˋN/AN/AN/A

𤓇 (Danh từ)

01

Quầng sáng bao quanh vật thể, như quầng mặt trời hay mặt trăng (giúp nhớ: quầng quang quang, ánh sáng bao quanh).

〈越南释义〉读音quầng,光晕;光环。

Ví dụ
𤓇
Bính âm:
【ㄑㄨㄤˋ】【QUẦNG】
Hình thái radical:
⿰,火,瓊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一一丨一丿乚丨乚丿丶丨乚一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép