Bản dịch của từ 𤓐 trong tiếng Việt

𤓐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇN/AN/AN/A

𤓐 (Tính từ)

gěng
01

Giống như chữ '', nghĩa là sáng sủa, trong sáng (như ánh sáng của đèn đêm).

同“耿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤓐
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【CẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,是,㷦
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一丿丶一丨丨一一一丶丿丿丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép