Bản dịch của từ 𤓔 trong tiếng Việt

𤓔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𤓔 (Tính từ)

01

Lửa rực rỡ, cháy sáng như ánh sáng chói chang của ngọn lửa (như lửa hồng, rực rỡ như ánh sáng mặt trời).

火赫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤓔
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,⿱,燚,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿丿丶丶丿丿丶丶丿丿丶丶丿丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép