Bản dịch của từ 𤓗 trong tiếng Việt

𤓗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇN/AN/AN/A

𤓗 (Danh từ)

huǒ
01

Giống như chữ '', chỉ lửa hoặc sự cháy (nhớ đến 'hoả' là lửa, nóng như lửa trong bếp Việt)

同“㷮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤓗
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HOẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,𣍘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶一丨乚一一丨丿丶一丨乚一一丨丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép