Bản dịch của từ 𤓚 trong tiếng Việt

𤓚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𤓚 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ sự nóng bỏng, cháy rực (như lửa bùng cháy)

同“爔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤓚
Bính âm:
【ㄧㄝˋ】【DƯỢC】
Hình thái radical:
⿰,火,⿱,羲,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丶丿一一丨一丿一丨丿丶一乚乚丶丿丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép