Bản dịch của từ 𤓠 trong tiếng Việt

𤓠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𤓠 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một dạng chữ Hán cổ liên quan đến lửa, giúp nhớ qua hình ảnh ngọn lửa rực rỡ).

同“燂”。《正字通•火部》:“燂,篆作𤓠,隸省作燂”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤓠
Bính âm:
【BIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,𪉷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一丨乚一一丨乚一乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép