Bản dịch của từ 𤓨 trong tiếng Việt

𤓨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇN/AN/AN/A

𤓨 (Danh từ)

xuě
01

Chữ dùng trong tên người ở Đài Loan, gợi nhớ đến tuyết trắng tinh khôi (như tuyết rơi trên núi).

〈台湾释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤓨
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,燕,雪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一丨一一一乚丶丶丶丶一丶乚丨丶丶丿丶乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép