Bản dịch của từ 𤓫 trong tiếng Việt

𤓫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𤓫 (Danh từ)

suì
01

Giống như chữ “”, chỉ vật dụng để tạo lửa (như đá lửa).

同“燧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤓫
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【SÚY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𨽡,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丿乚丿丿丿丶丿丨乚一乚一乚一丶丨一乚一乚一乚丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép