Bản dịch của từ 𤓭 trong tiếng Việt

𤓭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇN/AN/AN/A

𤓭 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ một loại củi hoặc vật liệu đốt cháy (dễ nhớ: 'vũ' như 'vụ' lửa cháy)

同“爩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤓭
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,欝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿丶丿丶一丨丿丶一丨丿丶丨乚丨丨一乚一一乚丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép