Bản dịch của từ 𤓮 trong tiếng Việt

𤓮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋN/AN/AN/A

𤓮 (Động từ)

yùn
01

Cùng nghĩa với '' (ủi, là quần áo cho phẳng phiu như khi dùng bàn ủi)

同“熨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤓮
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【ÚY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,鬱,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
33
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨乚丨一丨丿丶一丨丿丶丶乚丿丶丶丶丶丶乚丨一乚丿丿丿丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép