Bản dịch của từ 𤓯 trong tiếng Việt

𤓯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇN/AN/AN/A

𤓯 (Danh từ)

zhǎng
01

Giống như chữ '' (chưởng), nghĩa là lòng bàn tay hoặc quyền lực trong tay bạn (như 'chưởng lực').

同“掌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ '𠃨', một biến thể chữ Hán ít dùng.

同“𠃨”。

Ví dụ
𤓯
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
𤓯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép