Bản dịch của từ 𤓸 trong tiếng Việt

𤓸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𤓸 (Động từ)

wéi
01

Cùng nghĩa với chữ “” (làm, vì), chữ cổ dùng để thay thế cho “” trong văn viết xưa, dễ nhớ như câu “𤓸 là chữ cổ của

同“為”。《改併四聲篇海•爪部》引《併了部頭》:“𤓸,古文為字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤓸
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,爫,⿹,⺄,三
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép