Bản dịch của từ 𤓺 trong tiếng Việt

𤓺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄠˇN/AN/AN/A

𤓺 (Danh từ)

01

Răng dài, răng nhọn như răng nanh của thú, dễ nhớ như 'vấu' trong tiếng Việt chỉ răng nhọn.

〈越南释义〉读音vấu,长牙,尖牙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤓺
Bính âm:
【ㄨㄠˇ】【VẤU】
Hình thái radical:
⿰,爪,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丶丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép