Bản dịch của từ 𤔃 trong tiếng Việt
𤔃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fāng | ㄈㄤ | N/A | N/A | N/A |
𤔃 (Danh từ)
【fāng】
01
Chữ ‘𤔃’ là dạng sai lầm của chữ ‘𤓽’, theo sách cổ ghi lại, đọc gần giống ‘phương vô’ (giúp nhớ dễ hơn). Chữ này liên quan đến hình tượng ‘trứng’ và ‘móng vuốt’, gợi nhớ hình ảnh trứng có móng vuốt nhỏ (giúp nhớ chữ theo hình dạng).
“𤓽”殘譌。《古今圖書集成•字學典•字學總部彙考四•宋鄭樵通志二•會意第三上•孚》:“芳無切。”《說文》:“卵孚也。从爪从子。古作‘~’。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
