Bản dịch của từ 𤔃 trong tiếng Việt

𤔃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤN/AN/AN/A

𤔃 (Danh từ)

fāng
01

Chữ ‘𤔃’ là dạng sai lầm của chữ ‘𤓽’, theo sách cổ ghi lại, đọc gần giống ‘phương vô’ (giúp nhớ dễ hơn). Chữ này liên quan đến hình tượng ‘trứng’ và ‘móng vuốt’, gợi nhớ hình ảnh trứng có móng vuốt nhỏ (giúp nhớ chữ theo hình dạng).

“𤓽”殘譌。《古今圖書集成•字學典•字學總部彙考四•宋鄭樵通志二•會意第三上•孚》:“芳無切。”《說文》:“卵孚也。从爪从子。古作‘~’。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤔃
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,爫,矛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丶乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép