Bản dịch của từ 𤔊 trong tiếng Việt
𤔊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
𤔊 (Động từ)
【jīng】
01
Nghi ngờ giống như chữ “kinh” và “kính”. (giúp nhớ chữ này liên quan đến các chữ có âm tương tự)
疑同“经”和“巠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dệt vải, làm cho sợi chỉ thành vải (giúp nhớ chữ này liên quan đến nghề dệt vải)
织也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
