Bản dịch của từ 𤔊 trong tiếng Việt

𤔊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥN/AN/AN/A

𤔊 (Động từ)

jīng
01

Nghi ngờ giống như chữ “kinh” và “kính”. (giúp nhớ chữ này liên quan đến các chữ có âm tương tự)

疑同“经”和“巠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dệt vải, làm cho sợi chỉ thành vải (giúp nhớ chữ này liên quan đến nghề dệt vải)

织也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤔊
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,爫,𡔛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿乚丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép