Bản dịch của từ 𤔌 trong tiếng Việt

𤔌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

𤔌 (Tính từ)

yǐn
01

Cùng nghĩa với 'ẩn' – che giấu, không để lộ ra ngoài (như 'ẩn mình', 'ẩn dật'). Dễ nhớ như câu 'ẩn mình như ninja'.

同“隐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤔌
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,爫,工,&Z3-01;
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿一丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép