Bản dịch của từ 𤔑 trong tiếng Việt

𤔑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𤔑 (Danh từ)

qiān
01

Cùng nghĩa với chữ “” (lễ) trong tiếng Hán, chỉ sự lễ nghi, phép tắc trong giao tiếp và ứng xử (giúp nhớ: 'thiện' nghe gần giống 'thiện lễ' – hành xử tốt đẹp theo lễ nghĩa).

同“礼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤔑
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,爪,呂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丶丨乚一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép