Bản dịch của từ 𤔑 trong tiếng Việt
𤔑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𤔑 (Danh từ)
【qiān】
01
Cùng nghĩa với chữ “礼” (lễ) trong tiếng Hán, chỉ sự lễ nghi, phép tắc trong giao tiếp và ứng xử (giúp nhớ: 'thiện' nghe gần giống 'thiện lễ' – hành xử tốt đẹp theo lễ nghĩa).
同“礼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
