Bản dịch của từ 𤔘 trong tiếng Việt

𤔘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇN/AN/AN/A

𤔘 (Động từ)

yǎo
01

Cùng nghĩa với từ 'múc', hành động múc nước hoặc chất lỏng bằng muôi hoặc vật tương tự (giúp nhớ: 'diệu' như 'múc nước diệu dàng').

同“舀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤔘
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【DIỆU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,爫,⿴,&P4-10;,⿰,二,二
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿丿丨一一乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép