Bản dịch của từ 𤔛 trong tiếng Việt
𤔛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𤔛 (Tính từ)
【sù】
01
(〈越南释义〉) đọc là sụ, dùng trong cụm từ 樞~, nghĩa là sâu sắc, bền lâu như sự gắn chặt của trục xe, dễ nhớ như câu 'Sụ sâu bền lâu như trục xe quay mãi không gãy'.
〈越南释义〉读音sụ,〔樞~〕深而持久。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
