Bản dịch của từ 𤔜 trong tiếng Việt

𤔜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𤔜 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “phúc”, biểu tượng của may mắn và hạnh phúc trong văn hóa Việt

同“福”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤔜
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,爪,畐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丶一丨乚一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép